THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG ()
GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
397,2 |
-4,40 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2072 |
16,00 |
|
Cà phê Arabica Brazil |
USD /bao 60kg |
142,6 |
-5,85 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
122,05 |
-3,50 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
59,2 |
-2,70 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
42,53 |
-2,20 |
|
Khí đốt thiên nhiên, London, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
54,60 |
-2,50 |
|
Karosene Singapore giao ngay |
USD/thùng |
55,67 |
-1,82 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1254,47 |
-7,41 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,28944 |
0,0391 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99308 |
-0,0015 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6233,95 |
39,06 |
|
- London (FISE 100) |
" |
7447,79 |
11,77 |
|
- Frankfurt (Xetra DAX) |
" |
12774,26 |
27,25 |
|
- Tokyo (Nikkie 225) |
" |
20143,74 |
311,92 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
25819,63 |
221 |